冷酷
Minh họa từ vựng 冷酷
lěng kù HÁN VIỆT: LÃNH KHỐC

冷酷: lạnh lùng, tàn nhẫn, vô tình

lạnh lùng tàn nhẫn vô tình

Nghĩa tiếng Anh (English): grim, unfeeling, callous, cold-blooded

Nét viết & luyện viết chữ 冷酷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 冷

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hai chấm BĂNG giá bên ngoài, Bên phải chữ LỆNH đất trời sang đông. LÃNH là gió rét lạnh lùng, Giữ tâm bình tĩnh ung dung giữa đời.” — Chữ LÃNH (冷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BĂNG (冫 - hai chấm băng biểu thị nước đóng băng giá buốt) để biểu ý, bên phải là chữ LỆNH (令 - hiệu lệnh của đất trời) để biểu âm. Khi thời tiết chuyển mình sang đông, khí trời ban lệnh cho sương tuyết kết băng khiến vạn vật trở nên giá lạnh. Ngoài cảm giác lạnh về nhiệt độ, chữ LÃNH còn chỉ sự điềm tĩnh, sáng suốt trong tâm trí (冷静 - bình tĩnh).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

冷
lěng LÃNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lạnh

Bộ 冫 (BỘ BĂNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冫 BĂNG (Hai giọt nước kết tinh thành băng giá, biểu thị cái lạnh cắt da.) 令 LỆNH (Mệnh lệnh, thời tiết giao mùa; đóng vai trò biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai chấm BĂNG giá bên ngoài, Bên phải chữ LỆNH đất trời sang đông. LÃNH là gió rét lạnh lùng, Giữ tâm bình tĩnh ung dung giữa đời.”

Chữ LÃNH (冷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BĂNG (冫 - hai chấm băng biểu thị nước đóng băng giá buốt) để biểu ý, bên phải là chữ LỆNH (令 - hiệu lệnh của đất trời) để biểu âm. Khi thời tiết chuyển mình sang đông, khí trời ban lệnh cho sương tuyết kết băng khiến vạn vật trở nên giá lạnh. Ngoài cảm giác lạnh về nhiệt độ, chữ LÃNH còn chỉ sự điềm tĩnh, sáng suốt trong tâm trí (冷静 - bình tĩnh).

酷
kù KHỐC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngầu, phong cách cực chất; khắc nghiệt (khốc liệt)

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ KHỐC (酷): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 14 nét (7 nét phụ), thành phần: 酉 (DẬU) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 冷酷 (LÃNH KHỐC: lạnh lùng, tàn nhẫn, vô tình).

Câu ví dụ với từ “冷酷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在面对复杂的挑战时,保持冷酷的心态尤为重要。

zài miàn duì fù zá de tiǎo zhàn shí, bǎo chí lěng kù de xīn tài yóu wéi zhòng yào。

“Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái lạnh đặc biệt quan trọng.”

When facing complex challenges, maintaining a term mindset is particularly crucial.

Ví dụ #2

深刻领悟“冷酷”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ lěng kù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “冷酷” (lạnh - LẠNH KHỐC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "冷酷" (lạnh) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “冷酷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →