兴趣爱好
Minh họa từ vựng 兴趣爱好
xìngqù àihào HÁN VIỆT: HỨNG THÚ ÁI HIẾU

兴趣爱好: sở thích

sở thích

Nét viết & luyện viết chữ 兴趣爱好

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 兴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên ba nét chấm chung tay, Giữa ngang một nét, dưới tầy BÁT nâng. Muôn người hợp sức tưng bừng, Chữ HƯNG thịnh vượng, vui mừng xiết bao.” — Chữ HƯNG (兴) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 興), trong Giáp cốt văn vẽ hình bốn bàn tay ở bốn góc cùng chung sức nâng cao một chiếc mâm lễ vật ở chính giữa. Khi nhiều người đồng tâm hiệp lực cùng nâng một vật lên cao, bầu không khí trở nên vô cùng sôi nổi và công việc ắt sẽ phát triển rực rỡ. Vì vậy, chữ HƯNG vừa mang nghĩa hưng thịnh, khởi sắc (xīng), vừa chỉ niềm vui sướng, hào hứng (xìng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

兴
xīng / xìng HƯNG / HỨNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hưng thịnh, dấy lên, phấn khởi — trong 兴奋 (xīng); vui vẻ, hứng thú (xìng)

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⺍ CHẤM (Ba nét chấm phía trên giản lược từ những bàn tay cùng chung sức nâng đỡ.) 一 NHẤT (Mặt phẳng chiếc mâm lễ vật được mọi người hợp lực nâng cao.) 八 BÁT (Hai bàn tay phía dưới cùng nâng đỡ tạo thế vững chãi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên ba nét chấm chung tay, Giữa ngang một nét, dưới tầy BÁT nâng. Muôn người hợp sức tưng bừng, Chữ HƯNG thịnh vượng, vui mừng xiết bao.”

Chữ HƯNG (兴) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 興), trong Giáp cốt văn vẽ hình bốn bàn tay ở bốn góc cùng chung sức nâng cao một chiếc mâm lễ vật ở chính giữa. Khi nhiều người đồng tâm hiệp lực cùng nâng một vật lên cao, bầu không khí trở nên vô cùng sôi nổi và công việc ắt sẽ phát triển rực rỡ. Vì vậy, chữ HƯNG vừa mang nghĩa hưng thịnh, khởi sắc (xīng), vừa chỉ niềm vui sướng, hào hứng (xìng).

趣
qù THÚ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thú vui, ham thích,…

Bộ 走 (BỘ TẨU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
走 TẨU (Đi bộ, chạy nhanh, bước đi vội vã.) 耳 NHĨ (Cái tai, thính giác, lắng nghe âm thanh.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bộ TẨU bước nhanh khắp nẻo đường, Chữ THỦ lắng nghe bắt muôn phương. Vững bước kiếm tìm điều mới mẻ, Cuộc sống muôn màu thật dễ thương.”

Chữ THÚ (趣) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ TẨU (走 - bước chạy nhanh) bao ngoài biểu ý và chữ THỦ (取 - nắm lấy, tiếp nhận) bên trong vừa biểu âm vừa gợi ý. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là bước đi vội vã để hướng tới điều mình mong muốn nắm bắt. Khi con người chủ động rảo bước khám phá thế giới và đón nhận những trải nghiệm mới mẻ, tâm hồn sẽ tìm thấy niềm đam mê, sự hứng thú và vẻ đẹp thú vị của cuộc sống.

爱
ài ÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yêu, yêu thích

Bộ 爫 (BỘ TRẢO • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 BỘ TRẢO (Móng vuốt, bàn tay chở che vỗ về người khốn khó.) 冖 BỘ MỊCH (Khăn trùm bao phủ, sự chở che rộng lớn.) 心 BỘ TÂM (TRONG PHỒN THỂ 愛) (Trái tim yêu thương đặt chính giữa lòng chữ.) 夂 BỘ TRUY / PHUY (Bước chân chậm rãi đi đến sẻ chia với tha nhân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.”

Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

好
hǎo / hào HẢO / HIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tốt, đẹp, ngon, rất (hǎo); thích, ham mê, hiếu... (hào)

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
女 BỘ NỮ (Người phụ nữ, người mẹ dịu hiền gánh vác hậu phương gia đình.) 子 BỘ TỬ (Đứa con, con trai, tượng trưng cho sinh sôi nảy nở và tương lai.)

Câu thơ nhớ chữ: “Gái sắc đứng cạnh trai tài Mẹ bồng con trẻ một mai an bình. Nữ - Tử hòa hợp sinh tình, Ấy là chữ Hảo hiển linh muôn đời.”

Chữ HẢO (好) là chữ hội ý, kết hợp từ chữ Nữ (女) bên trái và chữ Tử (子) bên phải. Người xưa quan niệm hạnh phúc lớn nhất của đời người là gia đình có người mẹ hiền và đứa con thơ khỏe mạnh ("mẹ tròn con vuông"). Ngoài ra, Nữ thuộc Âm, Tử thuộc Dương; Âm Dương điều hòa giao cảm sinh ra vạn vật tốt tươi, hanh thông thuận lợi. Bởi vậy, mọi điều tốt đẹp, hoàn mỹ, hài hòa trên thế gian đều được gửi gắm trọn vẹn trong chữ HẢO.

Câu ví dụ với từ “兴趣爱好”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他的兴趣爱好是打篮球。

tā de xìngqù àihào shì dǎ lánqiú.

“Sở thích của tôi là đánh bóng rổ.”

Ví dụ #2

我的兴趣爱好是读书。

wǒ de xìngqù àihào shì dúshū.

“Sở thích của tôi là đọc sách.”

Từ “兴趣爱好” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →