关注: quan tâm, chú ý theo dõi, dõi theo
Nghĩa tiếng Anh (English): to pay close attention to, to follow, concern
Nét viết & luyện viết chữ 关注
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu hai chấm song song, Dưới thêm chữ THIÊN cài trong cửa nhà. QUAN là đóng cửa, tắt đèn, Quan tâm gắn bó nghĩa tình bền lâu.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đóng, tắt (đèn/cửa); cửa ải
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu hai chấm song song, Dưới thêm chữ THIÊN cài trong cửa nhà. QUAN là đóng cửa, tắt đèn, Quan tâm gắn bó nghĩa tình bền lâu.”
đổ; chích; chảy; rót vào; trút vào
Câu ví dụ với từ “关注”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国际学术界高度关注我国在新一代受控核聚变与高温超导领域取得的最新原创突破。
Guó jì xué shù jiè gāo dù guān zhù wǒ guó zài xīn yí dài shòu kòng hé jù biàn yǔ gāo wēn chāo dǎo lǐng yù qǔ dé de zuì xīn yuán chuàng tū pò.
“Giới học thuật quốc tế đặc biệt quan tâm chú ý theo dõi những đột phá nguyên tác mới nhất mà nước ta đạt được trong lĩnh vực siêu dẫn nhiệt độ cao và phản ứng nhiệt hạch có điều khiển thế hệ mới.”
The international community pays close attention to our latest original breakthroughs in nuclear fusion and superconductors.
Từ “关注” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn