兜
Minh họa từ vựng 兜
dōu HÁN VIỆT: ĐÂU

兜: túi áo quần; bọc, ôm lấy; bao biện gánh vác

túi áo quần bọc ôm lấy bao biện gánh vác

Nghĩa tiếng Anh (English): pocket, bag, to wrap up in, to take responsibility for

Nét viết & luyện viết chữ 兜

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 兜

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÂU (兜): thuộc bộ NHI (儿), gồm 11 nét (9 nét phụ), thành phần: 白 (BẠCH) + 儿 (NHI).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

兜
dōu ĐÂU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

túi áo quần; bọc, ôm lấy; bao biện gánh vác

Bộ 白 (BỘ BẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ ĐÂU (兜): thuộc bộ NHI (儿), gồm 11 nét (9 nét phụ), thành phần: 白 (BẠCH) + 儿 (NHI).

Câu ví dụ với từ “兜”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他把双手插在羽绒服的兜里,迎着寒风快步走进了地铁站。

tā bǎ shuāng shǒu chā zài yǔ róng fú de dōu lǐ , yíng zhe hán fēng kuài bù zǒu jìn le dì tiě zhàn 。

“Anh ấy đút hai tay vào túi áo khoác lông vũ, bước nhanh vào ga tàu điện ngầm trong gió lạnh.”

He put his hands in the pockets of his down jacket and walked briskly into the subway station against the cold wind.

Từ “兜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →