充满: tràn ngập, đong đầy, chứa chan
Nghĩa tiếng Anh (English): to be full of, to brim with, to permeate
Nét viết & luyện viết chữ 充满
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SUNG (充): thuộc bộ NHI (儿), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 补充 (BỔ SUNG: bổ sung, thêm vào), 充电器 (SUNG ĐIỆN KHÍ: củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin), 充分 (SUNG PHẬN: đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng), 充满 (SUNG MÃN: tràn ngập, đong đầy, chứa chan).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nạp, sạc đầy (chōngdiàn); giả vờ đóng vai (màochōng); tràn đầy (chōngzú)
Chữ SUNG (充): thuộc bộ NHI (儿), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 补充 (BỔ SUNG: bổ sung, thêm vào), 充电器 (SUNG ĐIỆN KHÍ: củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin), 充分 (SUNG PHẬN: đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng), 充满 (SUNG MÃN: tràn ngập, đong đầy, chứa chan).
đầy, tràn đầy; đủ, trọn
Chữ MÃN (满, phồn thể: 滿): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 满意 (MÃN Ý: hài lòng, thỏa mãn ưng ý), 充满 (SUNG MÃN: tràn ngập, đong đầy, chứa chan), 满足 (MÃN TÚC: thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng), 丰满 (PHONG MÃN: đầy đặn, đẫy đà, nở nang; phong phú hoàn chỉnh).
Câu ví dụ với từ “充满”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这间充满书香雅韵与明媚阳光的阅览室,是青年学子们潜心求知的理想殿堂。
Zhè jiān chōng mǎn shū xiāng yǎ yùn yǔ míng mèi yáng guāng de yuè lǎn shì, shì qīng nián xué zǐ men qián xīn qiú zhī de lǐ xiǎng diàn táng.
“Phòng đọc sách ngập tràn hương thơm của sách vở cùng ánh nắng chan hòa này là thánh đường lý tưởng để các bạn trẻ say mê kiếm tìm tri thức.”
This reading room, filled with the aroma of books and bright sunshine, is an ideal sanctuary for young scholars to pursue knowledge.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“充满”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ chōng mǎn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “充满” (tràn ngập, đong đầy, chứa chan - SUNG MÃN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "充满" (tràn ngập, đong đầy, chứa chan) is crucial.
Từ “充满” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn