允许: cho phép, thừa nhận
Nghĩa tiếng Anh (English): to permit, to allow, permission
Nét viết & luyện viết chữ 允许
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DUẪN (允): thuộc bộ NHI (儿), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 允许 (DUẪN HỨA: cho phép, thừa nhận).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đồng ý; cho phép
Chữ DUẪN (允): thuộc bộ NHI (儿), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 允许 (DUẪN HỨA: cho phép, thừa nhận).
Hứa (họ Hứa; Họ Hứa bắt nguồn từ nước Hứa; mang nghĩa hứa hẹn thủy chung, tín nghĩa sắc son, lời nói đáng giá ngàn vàng.).
Chữ HỨA (许, phồn thể: 許): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 许多 (HỨA ĐA: nhiều, rất nhiều), 也许 (DÃ HỨA: có lẽ, có thể, biết đâu), 允许 (DUẪN HỨA: cho phép, thừa nhận), 或许 (HOẶC HỨA: có lẽ, biết đâu, có thể).
Câu ví dụ với từ “允许”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老师允许我回家。
lǎo shī yǔn xǔ wǒ huí jiā 。
“Cô giáo cho phép tôi về nhà.”
The teacher allowed me to go home.
深入理解“允许”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ yǔn xǔ ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “允许” (cho phép, thừa nhận - DUẪN HỨA) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "允许" (cho phép, thừa nhận) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “允许” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn