债款: nợ nần; khoản nợ; nợ chưa trả
Nét viết & luyện viết chữ 债款
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÁI (债, phồn thể: 債): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 债券 (TRÁI KHOÁN: trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ/doanh nghiệp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nợ, món nợ, khoản nợ
Chữ TRÁI (债, phồn thể: 債): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 债券 (TRÁI KHOÁN: trái phiếu, chứng khoán nợ chính phủ/doanh nghiệp).
nợ nần; khoản nợ; nợ chưa trả
Chữ KHOẢN (款): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 士 (SĨ) + 示 (THỊ) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 贷款 (THẢI KHOẢN: khoản vay, tiền vay; cho vay), 罚款 (PHẠT KHOẢN: phạt tiền, tiền phạt), 付款 (PHÓ KHOẢN: thanh toán, trả tiền), 款待 (KHOẢN ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đãi ân cần chu đáo).
Câu ví dụ với từ “债款”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这笔债款需按合同偿还。
zhè bǐzhài kuǎn xū àn hétong chánghuán.
“Khoản nợ này cần hoàn trả theo hợp đồng.”
Từ “债款” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn