借喻
Minh họa từ vựng 借喻
jièyù HÁN VIỆT: TÁ DỤ

借喻: ví von; ví dụ; ví

ví von ví dụ ví

Nét viết & luyện viết chữ 借喻

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 借

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “借喻” (jièyù) có âm Hán Việt là “TÁ DỤ”, thuộc bộ thủ 亻, mang nghĩa chính là “ví von; ví dụ; ví”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

借
jiè TÁ

mượn, vay; nhân cơ hội

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
喻
jièyù TÁ DỤ

ví von; ví dụ; ví

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “借喻”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他常用历史作借喻。

Tā cháng yòng lìshǐ zuò jièyù

“Anh ấy thường lấy lịch sử làm ví von”

Từ “借喻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →