俸: bổng; bổng lộc
Nét viết & luyện viết chữ 俸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỔNG (俸): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bổng; bổng lộc
Chữ BỔNG (俸): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “俸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
薪俸
xīnfèng
“Lương bổng”
他的官俸每月按时发放。
Tā de guān fèng měi yuè àn shí fā fàng.
“Lương bổng của anh ấy được phát đúng hạn mỗi tháng.”
Từ “俸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn