保健: bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe
Nghĩa tiếng Anh (English): healthcare, health protection
Nét viết & luyện viết chữ 保健
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “保健” (bǎojiàn) có âm Hán Việt là “BẢO KIỆN”, thuộc bộ thủ 木, mang nghĩa chính là “bảo vệ sức khỏe, chăm sóc y tế sức khỏe”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn
khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc
Câu ví dụ với từ “保健”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家全面健全覆盖全民的公共卫生与妇幼健康医疗保健服务体系,切实筑牢全民健康基石。
Guó jiā quán miàn jiàn quán fù gài quán mín de gōng gòng wèi shēng yǔ fù yòu jiàn kāng yī liáo bǎo jiàn fú wù tǐ xì, qiè shí zhù láo quán mín jiàn kāng jī shí.
“Nhà nước hoàn thiện toàn diện hệ thống dịch vụ y tế bảo vệ sức khỏe chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em và y tế công cộng bao phủ toàn dân, củng cố vững chắc nền tảng sức khỏe toàn dân.”
The state perfected public health and maternal-child healthcare systems to solidify population health.
Từ “保健” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn