俏丽: xinh đẹp; xinh xắn; đẹp đẽ
Nét viết & luyện viết chữ 俏丽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIẾU (俏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xinh đẹp; xinh xắn; đẹp đẽ
Chữ TIẾU (俏): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT).
xinh đẹp; xinh xắn; đẹp đẽ
Chữ LỆ (丽, phồn thể: 麗): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 美丽 (MỸ LỆ: xinh đẹp, tươi đẹp), 华丽 (HOA LỆ: lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ), 壮丽 (TRÁNG LỆ: tráng lệ, lộng lẫy nguy nga hoành tráng).
Câu ví dụ với từ “俏丽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妆饰俏丽
zhuāngshì qiàolì
“Trang sức xinh đẹp”
她长得很俏丽。
tā zhǎng dé hěn qiàolì.
“Cô ấy rất xinh đẹp.”
Từ “俏丽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn