例假
Minh họa từ vựng 例假
lìjià HÁN VIỆT: LỆ GIÁ

例假: kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ lễ (theo quy định)

kỳ nghỉ lễ ngày nghỉ lễ (theo quy định)

Nét viết & luyện viết chữ 例假

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 例

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỆ (例): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 例如 (LỆ NHƯ: ví dụ, chẳng hạn như), 比例 (TỶ LỆ: tỷ lệ, tỷ xích), 案例 (ÁN LỆ: án lệ, trường hợp điển hình, ca lâm sàng), 惯例 (QUÁN LỆ: thông lệ, tiền lệ, tập quán thông thường).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

例
lìjià LỆ GIÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ lễ (theo quy định)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 歹 ĐÃI (Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ LỆ (例): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 例如 (LỆ NHƯ: ví dụ, chẳng hạn như), 比例 (TỶ LỆ: tỷ lệ, tỷ xích), 案例 (ÁN LỆ: án lệ, trường hợp điển hình, ca lâm sàng), 惯例 (QUÁN LỆ: thông lệ, tiền lệ, tập quán thông thường).

假
jiǎ / jià GIẢ / GIÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giả, không thật, giả sử (jiǎ); kỳ nghỉ, nghỉ phép (jià)

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ GIẢ (假): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét (9 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 寒假 (HÀN GIÁ: kỳ nghỉ đông), 请假 (THỈNH GIÁ: xin nghỉ phép, xin nghỉ), 假如 (GIẢ NHƯ: giả sử, nếu như).

Câu ví dụ với từ “例假”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

学生很喜欢例假。

xuéshēng hěn xǐhuan lìjià.

“Học sinh rất thích kỳ nghỉ lễ.”

Ví dụ #2

例假时公司放假。

lìjià shí gōngsī fàngjià.

“Công ty nghỉ trong kỳ nghỉ lễ.”

Từ “例假” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →