伤势: tình trạng vết thương; tình trạng thương tích
Nét viết & luyện viết chữ 伤势
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (伤, phồn thể: 傷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 伤心 (THƯƠNG TÂM: đau lòng, buồn bã, đau khổ), 受伤 (THỌ THƯƠNG: bị thương, tổn thương), 伤脑筋 (THƯƠNG NÃO CÂN: đau đầu, nát óc, đau đầu nhức óc vì nan đề).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bị thương, làm tổn thương; vết thương
Chữ THƯƠNG (伤, phồn thể: 傷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 伤心 (THƯƠNG TÂM: đau lòng, buồn bã, đau khổ), 受伤 (THỌ THƯƠNG: bị thương, tổn thương), 伤脑筋 (THƯƠNG NÃO CÂN: đau đầu, nát óc, đau đầu nhức óc vì nan đề).
quyền lực, sức mạnh; xu hướng
Chữ THẾ (势, phồn thể: 勢): thuộc bộ LỰC (力), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 趋势 (XU THẾ: xu thế, xu hướng, chiều hướng), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế), 优势 (ƯU THẾ: ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội), 姿势 (TƯ THẾ: tư thế, dáng điệu, động tác).
Câu ví dụ với từ “伤势”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
医生正在检查他的伤势。
yīshēng zhèngzài jiǎnchá tā de shāngshì.
“Bác sĩ đang kiểm tra vết thương của anh ấy.”
运动员的伤势并不严重。
yùndòngyuán de shāngshì bìng bù yánzhòng.
“Chấn thương của vận động viên không quá nghiêm trọng.”
Từ “伤势” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn