伞 Phồn thể: 傘
Minh họa từ vựng 伞
sǎn HÁN VIỆT: TẢN

伞: ô, cái dù che mưa nắng; lá chắn bảo vệ

ô cái dù che mưa nắng lá chắn bảo vệ

Nghĩa tiếng Anh (English): umbrella, parasol, parachute, protective shield

Nét viết & luyện viết chữ 伞

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 伞

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẢN (伞, phồn thể: 傘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

伞
sǎn TẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ô, cái dù che mưa nắng; lá chắn bảo vệ

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ TẢN (伞, phồn thể: 傘): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 丷 (BÁT) + 十 (THẬP).

Câu ví dụ với từ “伞”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我带一把伞。

wǒ dài yì bǎ sǎn 。

“Tôi mang một chiếc ô.”

I bring an umbrella.

Ví dụ #2

熟练掌握“伞”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ sǎn ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “伞” (ô, cái dù che mưa nắng - TẢN) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "伞" (ô, cái dù che mưa nắng) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “伞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →