仁慈: nhân từ, nhân ái, từ bi bác ái
Nghĩa tiếng Anh (English): benevolent, merciful, kindhearted, mercy
Nét viết & luyện viết chữ 仁慈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đứng bên nét Nhị rõ ràng Lấy lòng nhân ái đón ngàn thương yêu. NHÂN (亻) cùng chữ NHỊ (二) kết đôi, Chữ NHÂN (仁) đức độ sáng ngời tình thương.” — Chữ NHÂN (仁) là chữ hội ý, biểu trưng cho hạt nhân cốt lõi trong triết học Nho gia Khổng Tử. Chữ gồm bộ Nhân (亻) và chữ Nhị (二). Làm người không thể sống cô độc mà luôn gắn liền với người khác. Đối xử với người bằng sự khoan dung, tương thân tương ái, coi người như chính mình đó chính là chữ Nhân.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Nhân (họ Nhân; Nhân từ, bác ái, lấy lòng nhân ái làm lẽ sống cao cả nhất của người quân tử.).
Câu thơ nhớ chữ: “Đứng bên nét Nhị rõ ràng Lấy lòng nhân ái đón ngàn thương yêu. NHÂN (亻) cùng chữ NHỊ (二) kết đôi, Chữ NHÂN (仁) đức độ sáng ngời tình thương.”
Chữ NHÂN (仁) là chữ hội ý, biểu trưng cho hạt nhân cốt lõi trong triết học Nho gia Khổng Tử. Chữ gồm bộ Nhân (亻) và chữ Nhị (二). Làm người không thể sống cô độc mà luôn gắn liền với người khác. Đối xử với người bằng sự khoan dung, tương thân tương ái, coi người như chính mình đó chính là chữ Nhân.
nhân từ, nhân ái, từ bi bác ái
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây xanh mướt mượt mà Lòng mẹ hiền hậu bao la biển trời. Trên TƯ (兹) dưới TÂM (心) dịu hiền, Chữ TỪ (慈) nhân hậu khắp miền yêu thương.”
Chữ TỪ (慈) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Tư (兹 - cỏ cây sinh sôi không ngừng) trên chữ Tâm (心). Lòng từ ái của mẹ hiền như đất mẹ nuôi dưỡng cỏ cây lớn lên, lúc nào cũng dạt dào sinh khí yêu thương và không bao giờ cạn kiệt.
Câu ví dụ với từ “仁慈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中华优秀传统文化始终倡导“仁者爱人”与天下大同,主张以仁慈宽厚的心胸善待各方生灵与促进文明互鉴。
Zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà shǐ zhōng chàng dǎo "rén zhě ài rén" yǔ tiān xià dà tóng, zhǔ zhāng yǐ rén cí kuān hòu de xīn xiōng shàn dài gè fāng shēng líng yǔ cù jìn wén míng hù jiàn.
“Văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc luôn luôn đề xướng tư tưởng 'Người nhân từ thì yêu thương con người' và đại đồng thiên hạ, chủ trương dùng tấm lòng nhân từ rộng lượng bao dung để đối đãi tử tế với muôn loài và thúc đẩy các nền văn minh học hỏi lẫn nhau.”
Traditional culture advocates benevolence, treating all living creatures with a kindhearted spirit and promoting dialogue.
深刻领悟“仁慈”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ rén cí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “仁慈” (nhân từ, nhân ái, từ bi bác ái - NHÂN TỪ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "仁慈" (nhân từ, nhân ái, từ bi bác ái) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “仁慈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn