五角
Minh họa từ vựng 五角
wǔjiǎo HÁN VIỆT: NGŨ GIÁC

五角: 5 hào (tiền tệ); hình ngũ giác

5 hào (tiền tệ) hình ngũ giác

Nét viết & luyện viết chữ 五角

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 五

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên trời dưới đất song hành, Giao nhau chính giữa tạo thành số năm. NGŨ hành biến hóa âm thầm, Năm phương hội tụ gieo mầm sinh sôi.” — Chữ NGŨ (五) là chữ chỉ sự, trong văn tự cổ gồm hai nét ngang ở trên và dưới tượng trưng cho trời và đất, ở giữa là hai nét chéo giao nhau biểu thị sự giao hòa của âm dương giữa vũ trụ. Điểm cân bằng chính giữa từ một đến mười ấy đại diện cho số năm và bàn tay năm ngón của con người. Trong triết học phương Đông, số năm gắn liền với Ngũ hành và Ngũ thường, biểu trưng cho trật tự hài hòa của vạn vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

五
wǔ NGŨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

số năm (5)

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên trời dưới đất song hành, Giao nhau chính giữa tạo thành số năm. NGŨ hành biến hóa âm thầm, Năm phương hội tụ gieo mầm sinh sôi.”

Chữ NGŨ (五) là chữ chỉ sự, trong văn tự cổ gồm hai nét ngang ở trên và dưới tượng trưng cho trời và đất, ở giữa là hai nét chéo giao nhau biểu thị sự giao hòa của âm dương giữa vũ trụ. Điểm cân bằng chính giữa từ một đến mười ấy đại diện cho số năm và bàn tay năm ngón của con người. Trong triết học phương Đông, số năm gắn liền với Ngũ hành và Ngũ thường, biểu trưng cho trật tự hài hòa của vạn vật.

角
jiǎo / jué GIÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

góc, sừng, hào (1/10 tệ), sủi cảo (jiǎo); vai diễn, nhân vật (jué)

Bộ 角 (BỘ GIÁC • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
角 GIÁC (Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).)

Câu thơ nhớ chữ: “Cổ văn vẽ chiếc sừng cong, Vân ngang sắc nhọn oai phong muôn phần. GIÁC (角) là sừng thú, góc sân, Lại thêm đơn vị tính phần tiền nong.”

Chữ GIÁC (角) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chân thực chiếc sừng nhọn có vân ngang của các loài thú như trâu, bò, hươu, nai. Do chiếc sừng có chóp nhọn và cạnh sắc, chữ GIÁC (角) được mở rộng sang chỉ các góc cạnh trong không gian (như tam giác, góc tường), một cung bậc trong ngũ âm cổ điển và đơn vị tiền tệ (hào, cắc) trong đời sống giao thương.

Câu ví dụ với từ “五角”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这个图形是五角形。

Zhège túxíng shì wǔjiǎoxíng.

“Hình này là hình ngũ giác.”

Từ “五角” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →