云朵
Minh họa từ vựng 云朵
yúnduǒ HÁN VIỆT: VÂN ĐÓA

云朵: đám mây; áng mây

đám mây áng mây

Nét viết & luyện viết chữ 云朵

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 云

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hơi nước bốc nhẹ lên trời Uốn lượn thành mây lững lờ trôi êm. Trên NHỊ (二) dưới KHƯ (厶) nhẹ nhàng, Chữ VÂN (云) phiêu lãng mênh mang lưng trời.” — Chữ VÂN (云) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ luồng hơi nước bốc lên từ mặt đất rồi cuộn lại lơ lửng trên không trung. Mây tụ thành mưa, mây tan thành trời quang, biểu trưng cho sự biến hóa tự tại của tự nhiên.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

云
yún VÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mây, đám mây

Bộ 二 (BỘ NHỊ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
二 TẦNG KHÍ TRỜI (Hai tầng không gian đối lưu của bầu khí quyển.) 厶 LUỒNG HƠI NƯỚC UỐN KHÚC (Hơi nước cuộn tròn bốc lên hóa thành dải mây bồng bềnh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hơi nước bốc nhẹ lên trời Uốn lượn thành mây lững lờ trôi êm. Trên NHỊ (二) dưới KHƯ (厶) nhẹ nhàng, Chữ VÂN (云) phiêu lãng mênh mang lưng trời.”

Chữ VÂN (云) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ luồng hơi nước bốc lên từ mặt đất rồi cuộn lại lơ lửng trên không trung. Mây tụ thành mưa, mây tan thành trời quang, biểu trưng cho sự biến hóa tự tại của tự nhiên.

朵
duǒ ĐOÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bông, đóa (hoa/mây - lượng từ); đóa hoa

Bộ 几 (BỘ KỶ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ ĐOÁ (朵): thuộc bộ MỘC (木), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 几 (KỶ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 耳朵 (NHĨ ĐOÁ: đôi tai).

Câu ví dụ với từ “云朵”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她像云朵一样轻盈。

tā xiàng yúnduǒ yīyàng qīngyíng.

“Cô ấy nhẹ nhàng như mây.”

Ví dụ #2

我想坐在云朵上睡觉。

wǒ xiǎng zuò zài yúnduǒ shàng shuìjiào.

“Tôi muốn ngủ trên đám mây.”

Từ “云朵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →