也许: có lẽ, có thể, biết đâu
Nghĩa tiếng Anh (English): perhaps, maybe, probably
Nét viết & luyện viết chữ 也许
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngang gập uốn cong nét sổ dài, Móc câu vươn rộng dáng khoan thai. Vốn hình ấm nước thời xưa cũ, Nay nghĩa 'cũng là' DÃ sánh vai.” — Chữ DÃ (也) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa hình dáng chiếc ấm rót nước thời cổ (cổ tự của chữ DỊ 匜 - dụng cụ đựng nước rửa tay trong nghi lễ) hoặc hình cái phễu. Do âm đọc gần gũi, từ thời Tiên Tần chữ DÃ đã được mượn làm hư từ ngữ khí đứng cuối câu để khẳng định, và trong tiếng Trung hiện đại trở thành phó từ vô cùng quen thuộc mang nghĩa là 'cũng', biểu thị sự tương đồng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cũng
Câu thơ nhớ chữ: “Ngang gập uốn cong nét sổ dài, Móc câu vươn rộng dáng khoan thai. Vốn hình ấm nước thời xưa cũ, Nay nghĩa 'cũng là' DÃ sánh vai.”
Chữ DÃ (也) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa hình dáng chiếc ấm rót nước thời cổ (cổ tự của chữ DỊ 匜 - dụng cụ đựng nước rửa tay trong nghi lễ) hoặc hình cái phễu. Do âm đọc gần gũi, từ thời Tiên Tần chữ DÃ đã được mượn làm hư từ ngữ khí đứng cuối câu để khẳng định, và trong tiếng Trung hiện đại trở thành phó từ vô cùng quen thuộc mang nghĩa là 'cũng', biểu thị sự tương đồng.
Hứa (họ Hứa; Họ Hứa bắt nguồn từ nước Hứa; mang nghĩa hứa hẹn thủy chung, tín nghĩa sắc son, lời nói đáng giá ngàn vàng.).
Chữ HỨA (许, phồn thể: 許): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 许多 (HỨA ĐA: nhiều, rất nhiều), 也许 (DÃ HỨA: có lẽ, có thể, biết đâu), 允许 (DUẪN HỨA: cho phép, thừa nhận), 或许 (HOẶC HỨA: có lẽ, biết đâu, có thể).
Câu ví dụ với từ “也许”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他也许会来。
tā yě xǔ huì lái 。
“Anh ấy có lẽ sẽ đến.”
He might come.
深入理解“也许”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ yě xǔ ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “也许” (có lẽ, có thể, biết đâu - DÃ HỨA) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "也许" (có lẽ, có thể, biết đâu) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “也许” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn