丧事: tang; đám tang; đám ma; hiếu; hậu sự; việc hiếu; hiếu sự
Nét viết & luyện viết chữ 丧事
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TANG (丧, phồn thể: 喪): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 8 nét (7 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 沮丧 (TRỞ TANG: chán nản, nản lòng thoái chí, thất vọng ủ rũ), 丧失 (TANG THẤT: đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mất; mất đi
Chữ TANG (丧, phồn thể: 喪): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 8 nét (7 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 沮丧 (TRỞ TANG: chán nản, nản lòng thoái chí, thất vọng ủ rũ), 丧失 (TANG THẤT: đánh mất, mất đi hoàn toàn (quyền lực, niềm tin)).
việc, sự việc, công việc
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang đầu miệng KHẨU khai, Bàn tay KỆ nắm trục QUYẾT dài. Cầm bút chép ghi muôn công SỰ, Việc đời lớn nhỏ chớ đơn sai.”
Chữ SỰ (事) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vốn cùng nguồn gốc với chữ SỬ (史), khắc họa bàn tay (彐) đang cầm cây bút hoặc cán cờ (亅) có gắn thẻ ghi chép (口) ở phía trên. Ban đầu chữ chỉ chức vụ của quan viên phụ trách ghi chép chính sự và tế tự trong triều đình. Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi công việc, sự nghiệp, biến cố và chuyện đời trong nhân gian.
Câu ví dụ với từ “丧事”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们村里有人办丧事。
tāmen cūn li yǒurén bàn sāngshì.
“Trong làng họ có người đang làm đám tang.”
丧事上不要大声喧哗。
sāngshì shàng bùyào dàshēng xuānhuá.
“Trong đám tang không nên làm ồn ào.”
Từ “丧事” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn