丝柏: cây bách
Nét viết & luyện viết chữ 丝柏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TI (丝, phồn thể: 絲): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 丝绸 (TI TRÙ: tơ lụa, lụa là), 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 螺丝钉 (LOA TI ĐINH: đinh ốc, ốc vít; tinh thần đinh ốc Lôi Phong), 一丝不苟 (NHẤT TI BẤT CẨU: tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tơ tằm
Chữ TI (丝, phồn thể: 絲): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 5 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 丝绸 (TI TRÙ: tơ lụa, lụa là), 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 螺丝钉 (LOA TI ĐINH: đinh ốc, ốc vít; tinh thần đinh ốc Lôi Phong), 一丝不苟 (NHẤT TI BẤT CẨU: tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả).
Cây trắc bách diệp, thơm ngát bền bỉ, trường tồn vĩnh cửu.
Câu thơ nhớ chữ: “Cây gỗ đứng thẳng trời xanh Lá thơm trắng tuyết một vành thủy chung. Bên MỘC (木) chữ BẠCH (白) kiên cường, Chữ BÁCH (柏) xanh biếc dặm trường phong sương.”
Chữ BÁCH (柏) là chữ hình thanh, gồm bộ Mộc (木) và chữ Bạch (白 - trong trắng). Lá cây bách luôn hướng về phía bắc hoặc trời cao, gỗ thơm không mối mọt, dù sương tuyết vẫn giữ màu xanh biếc thanh cao.
Câu ví dụ với từ “丝柏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
丝柏在公园里很常见。
Sī bǎi zài gōngyuán lǐ hěn chángjiàn.
“Cây bách rất phổ biến trong công viên.”
Từ “丝柏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn