龇
Minh họa từ vựng 龇
zī HÁN VIỆT: THỬ

龇: nhe răng; nhăn răng

nhe răng nhăn răng

Nét viết & luyện viết chữ 龇

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 龇

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỬ (龇, phồn thể: 齜): thuộc bộ XỈ (齒), gồm 14 nét (6 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

龇
zī THỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhe răng; nhăn răng

Bộ 齒 (BỘ XỈ • 14 nét): Hàm răng nhai thức ăn, răng miệng, tuổi tác.
Thành phần cấu tạo chữ:
齒 XỈ (Hàm răng nhai thức ăn, răng miệng, tuổi tác.)

Chữ THỬ (龇, phồn thể: 齜): thuộc bộ XỈ (齒), gồm 14 nét (6 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “龇”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

狗龇牙,好吓人。

gǒu zī yá, hǎo xiàrén.

“Chú chó nhe răng trông thật đáng sợ.”

Ví dụ #2

他龇着嘴,怪疼的。

tā zīzhe zuǐ, guài téng de.

“Anh ta nhe răng, thấy rất là đau.”

Từ “龇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →