鼎
Minh họa từ vựng 鼎
dǐng HÁN VIỆT: ĐỈNH

鼎: cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)

cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)

Nét viết & luyện viết chữ 鼎

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 鼎

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba chân đứng vững tựa non cao, Hai tai đón nhận ngập phúc hào. Chung đỉnh vinh hoa màng chi nữa, Giữ chữ kiên trinh dạ thanh tao.” — Chữ ĐỈNH (鼎) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đỉnh 鼎 là bảo vật thiêng liêng nhất thời cổ, dùng để tế lễ Thần linh và tượng trưng cho vương quyền vững chãi ("Đỉnh cách - cách cũ đổi mới"). Ba chân của đỉnh tạo thành thế chân vạc vững vàng không bao giờ đổ. Trong cụm từ "Chung Đỉnh" (chuông vàng đỉnh ngọc), cổ nhân răn người tu hành chớ để vinh hoa phú quý hư ảo làm mờ mắt, mà phải học cái thế vững vàng kiên định của chiếc đỉnh đồng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

鼎
dǐng ĐỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)

Bộ 鼎 (BỘ ĐỈNH • 13 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
目 HOA VĂN THÂN ĐỈNH (Hoa văn mắt thần khắc trên thân đỉnh cổ tế lễ trời đất.) 丬 TAI ĐỈNH VÀ CHÂN ĐỈNH (Ba chiếc chân vững chãi chống đỡ sức nặng ngàn cân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba chân đứng vững tựa non cao, Hai tai đón nhận ngập phúc hào. Chung đỉnh vinh hoa màng chi nữa, Giữ chữ kiên trinh dạ thanh tao.”

Chữ ĐỈNH (鼎) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đỉnh 鼎 là bảo vật thiêng liêng nhất thời cổ, dùng để tế lễ Thần linh và tượng trưng cho vương quyền vững chãi ("Đỉnh cách - cách cũ đổi mới"). Ba chân của đỉnh tạo thành thế chân vạc vững vàng không bao giờ đổ. Trong cụm từ "Chung Đỉnh" (chuông vàng đỉnh ngọc), cổ nhân răn người tu hành chớ để vinh hoa phú quý hư ảo làm mờ mắt, mà phải học cái thế vững vàng kiên định của chiếc đỉnh đồng.

Câu ví dụ với từ “鼎”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

鼎通常有三个脚。

dǐng tōngcháng yǒusān gè jiǎo.

“Đỉnh thường có ba chân.”

Ví dụ #2

这个鼎保存完好。

zhège dǐng bǎocún wánhǎo.

“Cái đỉnh này được bảo quản tốt.”

Từ “鼎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →