鹬鸵: chim cút đà điểu
Nét viết & luyện viết chữ 鹬鸵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DUẬT (鹬, phồn thể: 鷸): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 17 nét (12 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cò; con cò; ông cò
Chữ DUẬT (鹬, phồn thể: 鷸): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 17 nét (12 nét phụ).
đà điểu; chim đà điểu
Chữ ĐÀ (鸵, phồn thể: 鴕): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 10 nét (5 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “鹬鸵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对困境,我们不能像鹬鸵一样选择逃避,而应该勇敢地面对并寻求解决之道。
Miàn duì kùnjìng, wǒmen bùnéng xiàng yùtuó yīyàng xuǎnzé táobì, ér yīnggāi yǒnggǎn de miàn duì bìng xúnqiú jiějué zhī dào.
“Đối diện với khó khăn, chúng ta không thể giống như đà điểu mà chọn cách trốn tránh, mà nên dũng cảm đối mặt và tìm cách giải quyết.”
鹬鸵是一种生活在新西兰的珍稀鸟类,它不会飞翔,却以其独特的步态和叫声赢得了人们的喜爱。
yùtuó shì yī zhǒng shēnghuó zài xīnxīlán de zhēn xī niǎolèi, tā bù huì fēixiáng, què yǐ qí dútè de bùtài hé jiào shēng yíngdé le rénmen de xǐ'ài.
“Chim Kiwi là một loài chim quý hiếm sống ở New Zealand, chúng không biết bay, nhưng lại được mọi người yêu thích bởi dáng đi và tiếng kêu độc đáo.”
Từ “鹬鸵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn