鹫
Minh họa từ vựng 鹫
jiù HÁN VIỆT: THỨU

鹫: đại bàng; chim đại bàng

đại bàng chim đại bàng

Nét viết & luyện viết chữ 鹫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 鹫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỨU (鹫, phồn thể: 鷲): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 17 nét (12 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

鹫
jiù THỨU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đại bàng; chim đại bàng

Bộ 鳥 (BỘ ĐIỂU • 17 nét): Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn.
Thành phần cấu tạo chữ:
鳥 ĐIỂU (Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn.)

Chữ THỨU (鹫, phồn thể: 鷲): thuộc bộ ĐIỂU (鳥), gồm 17 nét (12 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “鹫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

秃鹫正在啄食狮子的尸体。

tūjiù zhèngzài zhuó shí shīzi de shītǐ

“Chim cắt đang xén xác con sư tử.”

Ví dụ #2

狮鹫是力量的象征。

Shījiù shì lìliàng de xiàngzhēng.

“Sư tử đại bàng là biểu tượng của sức mạnh.”

Từ “鹫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →