魔
Minh họa từ vựng 魔
mó HÁN VIỆT: MA

魔: ma quỷ; ma thuật

ma quỷ ma thuật

Nét viết & luyện viết chữ 魔

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 魔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MA (魔): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 20 nét (11 nét phụ), thành phần: 麻 (MA) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 魔鬼 (MA QUỶ: ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)), 魔术 (MA THUẬT: ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

魔
mó MA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ma quỷ; ma thuật

Bộ 麻 (BỘ MA • 11 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
麻 MA (Cây gai dệt vải lanh, cảm giác tê dại, mè vừng.) 鬼 QUỶ (Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.)

Chữ MA (魔): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 20 nét (11 nét phụ), thành phần: 麻 (MA) + 鬼 (QUỶ). Từ ghép HSK: 魔鬼 (MA QUỶ: ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)), 魔术 (MA THUẬT: ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa).

Câu ví dụ với từ “魔”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

魔鬼住在山洞。

móguǐ zhù zài shāndòng.

“Ma quỷ sống trong hang động.”

Ví dụ #2

书上才有这种魔术。

shū shàng cái yǒu zhè zhǒng móshù.

“Phép thuật này chỉ có ở trong sách.”

Từ “魔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →