高帮
Minh họa từ vựng 高帮
gāo bāng HÁN VIỆT: CAO BANG

高帮: giày cao ngang mắt cá chân

giày cao ngang mắt cá chân

Nét viết & luyện viết chữ 高帮

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 高

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.” — Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

高
gāo CAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cao

Bộ 高 (BỘ CAO • 10 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 BỘ ĐẦU (Mái nóc đài cao vút chạm mây trời.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG TRÊN) (Ô cửa sổ ngắm nhìn thế giới từ trên cao.) 冂 BỘ QUYNH (Khung tường thành đài quán kiên cố.) 口 BỘ KHẨU (TẦNG DƯỚI) (Cổng ra vào rộng mở đón tiếp người hiền.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngọn đài sừng sững chạm trời xanh, Cửa sổ nhìn xa vạn dặm lành. Chí lớn vươn cao như đỉnh núi, Tâm trong sáng rỡ tợ trăng thanh.”

Chữ CAO (高) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ CAO 高 tượng hình một ngôi lầu đài nhiều tầng kiên cố: trên có chóp mái (Đầu 亠), có cửa sổ gác lầu (Khẩu 口) để phóng tầm mắt quan sát bốn phương tám hướng, dưới có thân tháp vững chắc. Chữ Cao tượng trưng cho chí khí vươn lên không ngừng ("Cao sơn ngưỡng chỉ"), phẩm hạnh thanh cao thoát tục và tầm nhìn bao quát vạn vật.

帮
bāng BANG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giúp, giúp đỡ

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
邦 BANG (PHONG 丰 + ẤP 阝) (Đất nước, vùng lãnh thổ có trồng cây phân ranh giới, đóng vai trò biểu âm (bāng).) 巾 CÂN (Tấm vải, dải lụa dùng để viền mép giày hoặc quần áo cho chắc chắn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”

Chữ BANG (帮 - phồn thể 幫) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ BANG (邦 - quốc gia, vùng đất) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải) ở dưới biểu ý. Nghĩa gốc của chữ BANG là dải vải hoặc miếng da khâu viền quanh mép chiếc giày để gia cố cho giày thêm bền chắc. Từ công dụng nâng đỡ, bảo vệ của dải vải viền (巾), chữ mở rộng thành nghĩa 'giúp đỡ, tương trợ lẫn nhau' (BANG TRỢ, BANG MANG).

Câu ví dụ với từ “高帮”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我喜欢穿高帮鞋去旅行。

Wǒ xǐhuān chuān gāo bāng xié qù lǚxíng.

“Tôi thích đi du lịch mang giày mũi cao.”

Từ “高帮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →