骑马: cưỡi ngựa
Nét viết & luyện viết chữ 骑马
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỴ (骑, phồn thể: 騎): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 马 (MÃ) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cưỡi (ngựa), đi (xe đạp/xe máy)
Chữ KỴ (骑, phồn thể: 騎): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 马 (MÃ) + 大 (ĐẠI) + 口 (KHẨU).
con ngựa
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu cao bờm dựng dáng oai phong, Bốn vó tung bay vượt núi sông. Chữ MÃ tuấn mã phi ngàn dặm, Trung thành bền bỉ lập chiến công.”
Chữ MÃ (马 / 馬) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa sống động một con ngựa nhìn nghiêng với chiếc đầu vươn cao, bờm cổ tung bay, bốn chân khỏe khoắn và đuôi dài phía sau. Ngựa là loài gia súc gắn bó mật thiết với văn minh nhân loại trong giao thông và quân sự suốt hàng ngàn năm. Chữ MÃ vì thế trở thành biểu tượng của tốc độ, lòng trung thành và sự thành công (MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG).
Câu ví dụ với từ “骑马”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢骑马。
wǒ xǐhuan qímǎ.
“Tôi thích cưỡi ngựa.”
她正在骑马。
tā zhèngzài qímǎ.
“Cô ấy đang cưỡi ngựa.”
Từ “骑马” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn