骇然: vẻ run sợ; lấy làm lạ; ngạc nhiên
Nét viết & luyện viết chữ 骇然
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÃI (骇, phồn thể: 駭): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 马 (MÃ) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kinh hãi; kinh sợ; sợ hãi; rợn; rởn; sởn
Chữ HÃI (骇, phồn thể: 駭): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 马 (MÃ) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN).
vẻ run sợ; lấy làm lạ; ngạc nhiên
Câu thơ nhớ chữ: “Thịt NHỤC chó KHUYỂN trên dàn, Bốn chấm HỎA dưới lửa than hồng hồng. Chữ NHIÊN cháy rực lửa lòng, Tự nhiên chân thật thong dong giữa đời.”
Chữ NHIÊN (然) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ NHỤC (月/肉 - miếng thịt), bộ KHUYỂN (犬 - con chó) ở trên và bộ HỎA (灬 - ngọn lửa) ở dưới. Nghĩa gốc của chữ là nướng chín thịt thú săn trên ngọn lửa hồng, sau đó nghĩa "đốt cháy" được thêm bộ HỎA thành chữ NHIÊN (燃), còn chữ 然 được mượn làm đại từ và liên từ chỉ trạng thái "như vậy, đương nhiên, tuy nhiên". Chữ gợi nhắc lối sống thuận theo tự nhiên và giữ trọn ngọn lửa nhiệt huyết.
Câu ví dụ với từ “骇然”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
骇然失色
hàirán shīsè
“Run sợ thất sắc”
骇然不知所措。
hàirán bùzhīsuǒcuò
“Sợ hãi lúng túng”
Từ “骇然” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn