驴
Minh họa từ vựng 驴
lǘ HÁN VIỆT: LƯ

驴: con lừa; lừa

con lừa lừa

Nét viết & luyện viết chữ 驴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 驴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LƯ (驴, phồn thể: 驢): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét (4 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

驴
lǘ LƯ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con lừa; lừa

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 7 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
馬 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.)

Chữ LƯ (驴, phồn thể: 驢): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét (4 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “驴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这头驴毛呈灰褐色。

zhè tóu lǘ máo chéng huī hésè.

“Con lừa này lông có màu xám nâu.”

Ví dụ #2

小驴驮着重物前行。

xiǎo lǘ tuó zhe zhòng wù qián xíng.

“Con lừa nhỏ chở vật nặng tiến về phía trước.”

Từ “驴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →