风筝: con diều, chiếc diều giấy thả gió
Nghĩa tiếng Anh (English): kite
Nét viết & luyện viết chữ 风筝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.” — Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gió, cơn gió
Câu thơ nhớ chữ: “Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.”
Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
đàn tranh
Chữ TRANH (筝, phồn thể: 箏): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 12 nét.
Câu ví dụ với từ “风筝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在全国青少年航天科技节现场,中学生们放飞了搭载微型气象传感记录芯片的仿生风筝,在趣味中体验空气动力学魅力。
Zài quán guó qīng shào nián háng tiān kē jì jié xiàn chǎng, zhōng xué shēng men fàng fēi le dā zài wēi xíng qì xiàng chuán gǎn jì lù xīn piàn de fǎng shēng fēng zhēng, zài qù wèi zhōng tǐ yàn kōng qì dòng lì xué mèi lì.
“Tại hiện trường Ngày hội Khoa học Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ Thanh Thiếu niên Toàn quốc, các bạn học sinh trung học đã thả bay những chiếc diều con diều phỏng sinh học gắn chip ghi chép cảm biến khí tượng siêu nhỏ, trải nghiệm sức quyến rũ của khí động học trong niềm hứng khởi.”
At the youth aerospace festival, students flew bionic kites with micro-meteorological chips to explore aerodynamics.
Từ “风筝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 风筝 (fēngzheng)
风筝 (fēngzheng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “风筝” có phiên âm Pinyin là “fēngzheng”, âm Hán Việt là “PHONG TRANH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “con diều, chiếc diều giấy thả gió” (tiếng Anh: kite).
Chữ 风筝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “风筝” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 風. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.