风餐露宿: dãi gió dầm sương, ăn gió nằm sương, dãi nắng dầm mưa
Nghĩa tiếng Anh (English): to eat and sleep in the open, to endure the hardships of travel
Nét viết & luyện viết chữ 风餐露宿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (52 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.” — Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gió, cơn gió
Câu thơ nhớ chữ: “Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.”
Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
bữa ăn, bữa cơm; phần ăn (lượng từ); ăn uống
Chữ XAN (餐): thuộc bộ THỰC (食), gồm 16 nét, thành phần: 歺 (ĐÃI) + 又 (HỰU) + 食 (THỰC). Từ ghép HSK: 餐厅 (XAN SẢNH: nhà hàng, phòng ăn, quán ăn).
giọt sương, nước si-rô, bộc lộ — văn viết (lù); để lộ ra, lộ mặt — khẩu ngữ (lòu)
Câu thơ nhớ chữ: “Mưa đêm đọng giọt trên đường Sáng ra lấp lánh giọt sương đầu cành. Trên VŨ (雨) dưới LỘ (路) long lanh, Chữ LỘ (露) sương sớm ngọt lành cỏ hoa.”
Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra.
ở trọ, ngủ qua đêm, ký túc xá, vốn có (sù); đêm — lượng từ khẩu ngữ (xiǔ)
Chữ TÚC (宿): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 11 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 宿舍 (TÚC XÁ: ký túc xá, phòng trọ tập thể).
Câu ví dụ với từ “风餐露宿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
地质与生态科考队员常年在高山无人区风餐露宿、跋山涉水,为国家摸清了深地资源与生态安全底数。
Dì zhì yǔ shēng tài kē kǎo duì yuán cháng nián zài gāo shān wú rén qū fēng cān lù sù, bá shān shè shuǐ, wèi guó jiā mō qīng le shēn dì zī yuán yǔ shēng tài ān quán dǐ shù.
“Các đội viên khảo sát khoa học sinh thái và địa chất quanh năm ăn gió nằm sương dãi gió dầm sương trèo đèo lội suối nơi vùng không người núi cao, làm sáng tỏ tường tận nguồn cơn số liệu an toàn sinh thái và tài nguyên sâu trong lòng đất cho quốc gia.”
Geological survey teams braved hardships in uninhabited wilderness, clarifying the nation's resource assets.
Từ “风餐露宿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 风餐露宿 (fēngcānlùsù)
风餐露宿 (fēngcānlùsù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “风餐露宿” có phiên âm Pinyin là “fēngcānlùsù”, âm Hán Việt là “PHONG XAN LỘ TÚC”, thuộc từ loại Thành ngữ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dãi gió dầm sương, ăn gió nằm sương, dãi nắng dầm mưa” (tiếng Anh: to eat and sleep in the open, to endure the hardships of travel).
Chữ 风餐露宿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “风餐露宿” có tổng cộng 52 nét viết, thuộc bộ thủ 風. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.