风波: sóng gió, biến cố phong ba xáo trộn
Nghĩa tiếng Anh (English): disturbance, crisis, wave, storm (figurative)
Nét viết & luyện viết chữ 风波
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.” — Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
gió, cơn gió
Câu thơ nhớ chữ: “Khung trời mở lối thênh thang Gió lùa sinh sôi muôn vàn chồi non. Khung KỶ (几) nét NGHỆ (乂) xoay vần, Chữ PHONG (风) mát rượi muôn phần thanh tao.”
Chữ PHONG phồn thể (風) là chữ hình thanh, vẽ cánh buồm đón gió và con bọ (虫) thức giấc sinh sôi khi ngọn gió xuân ấm áp thổi qua. Gió vô hình mà chuyển động vạn vật, tượng trưng cho phong cách và đức độ lan tỏa.
sóng
Chữ BA (波): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 奔波 (BÔN BA: bôn ba, tất bật ngược xuôi, lặn lội), 波浪 (BA LÃNG: sóng, con sóng, làn sóng), 波涛汹涌 (BA ĐÀO HUNG DŨNG: sóng to gió lớn, sóng cuộn trào dâng, bão táp phong ba).
Câu ví dụ với từ “风波”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
无论国际外部地缘环境经历怎样的风波变幻,中国坚持高水平科技自立自强的战略决心坚如磐石、毫不动摇。
Wú lùn guó jì wài bù dì yuán huán jìng jīng lì zěn yàng de fēng bō biàn huàn, zhōng guó jiān chí gāo shuǐ píng kē jì zì lì zì qiáng de zhàn lüè jué xīn jiān rú pán shí, háo bù dòng yáo.
“Bất kể môi trường địa chính trị bên ngoài quốc tế có trải qua những biến chuyển sóng gió biến cố phong ba ra sao, quyết tâm chiến lược kiên trì tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao của Trung Quốc vẫn vững như bàn thạch, không hề lay chuyển.”
No matter what geopolitical storms arise globally, China's resolve for sci-tech self-reliance remains rock-solid.
Từ “风波” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 风波 (fēngbō)
风波 (fēngbō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “风波” có phiên âm Pinyin là “fēngbō”, âm Hán Việt là “PHONG BA”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sóng gió, biến cố phong ba xáo trộn” (tiếng Anh: disturbance, crisis, wave, storm (figurative)).
Chữ 风波 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “风波” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 風. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.