颜料: sơn; màu; thuốc màu; màu sơn; màu vẽ
Nét viết & luyện viết chữ 颜料
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trái chữ NGẠN tài nét điểm tô, Phải đầu bộ HIỆT dáng khôi ngô. Dung NHAN rạng rỡ ngời thần thái, Muôn sắc màu tươi đẹp họa đồ.” — Chữ NHAN (颜) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ HIỆT (页 - cái đầu, khuôn mặt) biểu ý ở bên phải và chữ NGẠN (彦 - vẻ đẹp văn nhã, có bộ SAM 彡 chỉ nét hoa văn rực rỡ) biểu âm ở bên trái. Nghĩa gốc của NHAN là khoảng giữa hai chân mày và vầng trán, sau mở rộng chỉ toàn bộ dung mạo, thần thái khuôn mặt (dung nhan). Khi ghép với chữ SẮC tạo thành 'nhan sắc', chữ còn chỉ màu sắc nói chung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mặt; vẻ mặt
Câu thơ nhớ chữ: “Trái chữ NGẠN tài nét điểm tô, Phải đầu bộ HIỆT dáng khôi ngô. Dung NHAN rạng rỡ ngời thần thái, Muôn sắc màu tươi đẹp họa đồ.”
Chữ NHAN (颜) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ HIỆT (页 - cái đầu, khuôn mặt) biểu ý ở bên phải và chữ NGẠN (彦 - vẻ đẹp văn nhã, có bộ SAM 彡 chỉ nét hoa văn rực rỡ) biểu âm ở bên trái. Nghĩa gốc của NHAN là khoảng giữa hai chân mày và vầng trán, sau mở rộng chỉ toàn bộ dung mạo, thần thái khuôn mặt (dung nhan). Khi ghép với chữ SẮC tạo thành 'nhan sắc', chữ còn chỉ màu sắc nói chung.
nguyên liệu, vật liệu; thức ăn gia súc; dự liệu, đoán trước
Chữ LIỆU (料): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 斗 (ĐẨU). Từ ghép HSK: 材料 (TÀI LIỆU: tài liệu, vật liệu), 塑料袋 (TỐ LIỆU ĐẠI: túi ni-lông, túi nhựa), 饮料 (ẨM LIỆU: đồ uống, nước giải khát), 原料 (NGUYÊN LIỆU: nguyên liệu, vật liệu thô).
Câu ví dụ với từ “颜料”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她正在调配颜料。
tā zhèngzài tiáopèi yánliào.
“Cô ấy đang pha trộn màu vẽ.”
我买了一盒颜料。
wǒ mǎile yī hé yánliào.
“Tôi đã mua một hộp màu vẽ.”
Từ “颜料” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn