韧带: dây chằng khớp xương
Nghĩa tiếng Anh (English): ligament
Nét viết & luyện viết chữ 韧带
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHẬN (韧, phồn thể: 韌): thuộc bộ VI (韋), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 韦 (VI) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 坚韧 (KIÊN NHẬN: kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhẳng; dẻo; bền bỉ
Chữ NHẬN (韧, phồn thể: 韌): thuộc bộ VI (韋), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 韦 (VI) + 刀 (ĐAO). Từ ghép HSK: 坚韧 (KIÊN NHẬN: kiên cường dẻo dai, bền bỉ kiên trinh).
mang theo, dẫn dắt
Chữ ĐỚI (带, phồn thể: 帶): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 川 (XUYÊN) + 冖 (MỊCH) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 磁带 (TỪ ĐỚI: băng từ, băng cát-sét), 系领带 (HỆ LĨNH ĐỚI: thắt cà vạt, đeo cà vạt), 带领 (ĐỚI LĨNH: dẫn dắt, lãnh đạo, dẫn đầu), 温带 (ÔN ĐỚI: vùng ôn đới, khí hậu ôn đới).
Câu ví dụ với từ “韧带”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“韧带”的一个常用表达。
Zhè shì "rèndài" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "dây chằng khớp xương".”
Từ “韧带” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn