霓虹: neon; đèn neon
Nét viết & luyện viết chữ 霓虹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGHÊ (霓): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 16 nét (8 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mây ngũ sắc
Chữ NGHÊ (霓): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 16 nét (8 nét phụ).
cầu vồng
Chữ HỒNG (虹): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 9 nét (3 nét phụ), thành phần: 虫 (TRÙNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng).
Câu ví dụ với từ “霓虹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
街道上的霓虹灯亮了。
jiēdào shàng de níhóngdēng liàng le.
“Đèn neon trên đường phố đã sáng lên rồi.”
五颜六色的霓虹真美。
wǔyánliùsè de níhóng zhēnměi.
“Ánh đèn neon rực rỡ sắc màu thật đẹp.”
Từ “霓虹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn