霉菌: mốc; nấm mốc
Nét viết & luyện viết chữ 霉菌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MÔI (霉, phồn thể: 黴): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 15 nét (7 nét phụ), thành phần: 雨 (VŨ) + 母 (VÔ/MẪU). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mốc; nấm mốc
Chữ MÔI (霉, phồn thể: 黴): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 15 nét (7 nét phụ), thành phần: 雨 (VŨ) + 母 (VÔ/MẪU). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh).
vi khuẩn; vi trùng
Chữ KHUẨN (菌): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 囗 (VI) + 禾 (HÒA). Từ ghép HSK: 细菌 (TẾ KHUẨN: vi khuẩn, vi sinh vật vi khuẩn).
Câu ví dụ với từ “霉菌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这种药可以杀死霉菌。
zhè zhǒng yào kěyǐ shā sǐ méijūn.
“Loại thuốc này có thể diệt nấm mốc.”
霉菌会导致食物中毒。
méijūn huì dǎozhì shíwù zhòngdú.
“Nấm mốc gây ngộ độc thực phẩm.”
Từ “霉菌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn