雏形: sơ khởi; hình thức ban đầu; khái niệm bước đầu; kiến thức cơ sở; thời kỳ đầu của sự phát triển; nguyên lý cơ bản; nguyên lý sơ đẳng
Nét viết & luyện viết chữ 雏形
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỒ (雏, phồn thể: 雛): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 13 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
non; con
Chữ SỒ (雏, phồn thể: 雛): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 13 nét (5 nét phụ).
hình dạng, hình thái, dáng vẻ; hình thành tạo thành
Chữ HÌNH (形): thuộc bộ SAM (彡), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 廾 (CỦNG) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 形成 (HÌNH THÀNH: hình thành, tạo thành), 形容 (HÌNH DUNG: hình dung, miêu tả; diện mạo), 形式 (HÌNH THỨC: hình thức, thể thức), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế).
Câu ví dụ với từ “雏形”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个项目目前只是雏形。
zhège xiàngmù mùqián zhǐshì chúxíng.
“Dự án này hiện tại chỉ là hình thức ban đầu.”
这只是一个雏形的构思。
zhè zhǐshì yīgè chúxíng de gòusī.
“Đây chỉ là một ý tưởng sơ khởi.”
Từ “雏形” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn