障碍滑雪
Minh họa từ vựng 障碍滑雪
zhàng'ài huáxuě HÁN VIỆT: CHƯỚNG NGẠI HOẠT TUYẾT

障碍滑雪: trượt tuyết vượt chướng ngại

trượt tuyết vượt chướng ngại

Nét viết & luyện viết chữ 障碍滑雪

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 障

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHƯỚNG (障): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 立 (LẬP) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 保障 (BẢO CHƯỚNG: bảo đảm, bảo chứng; sự bảo đảm), 故障 (CỐ CHƯỚNG: sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật), 屏障 (BÌNH CHƯỚNG: bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố), 障碍 (CHƯỚNG NGẠI: chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

障
zhàng'ài huáxuě CHƯỚNG NGẠI HOẠT TUYẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trượt tuyết vượt chướng ngại

Bộ 阝 (BỘ ẤP / PHỤ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 立 LẬP (Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ CHƯỚNG (障): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 立 (LẬP) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 保障 (BẢO CHƯỚNG: bảo đảm, bảo chứng; sự bảo đảm), 故障 (CỐ CHƯỚNG: sự cố, hỏng hóc, trục trặc kỹ thuật), 屏障 (BÌNH CHƯỚNG: bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố), 障碍 (CHƯỚNG NGẠI: chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở).

碍
ài NGẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vướng; ngăn trở; cản trở; trở ngại

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ NGẠI (碍, phồn thể: 礙): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI: cản trở, gây trở ngại, làm vướng), 障碍 (CHƯỚNG NGẠI: chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở), 阻碍 (TRỞ NGẠI: cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình).

滑
huá HOẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trượt, trượt băng/trượt tuyết; trơn nhẵn, trơn trượt

Bộ 氵 (BỘ TAM CHẤM THỦY • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 骨 CỐT (Khung xương, xương cốt, cốt cách con người.)

Chữ HOẠT (滑): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 骨 (CỐT). Từ ghép HSK: 光滑 (QUANG HOẠT: nhẵn bóng, trơn láng, mượt mà), 滑冰 (HOẠT BĂNG: trượt băng).

雪
xuě TUYẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tuyết

Bộ 雨 (BỘ VŨ • 8 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
雨 BỘ VŨ (Mưa lạnh ngưng tụ từ trên tầng trời cao rơi xuống.) 彐 / 彗 BÀN TAY CẦM CHỔI QUÉT (Bàn tay gom quét những bông tuyết trắng đóng băng trên hiên nhà.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mưa trời kết tinh thành hoa Tay vốc tuyết trắng ngọc ngà tinh khôi. Trên VŨ (雨) dưới KỆ (彐) trắng ngần, Chữ TUYẾT (雪) phủ trắng muôn phần tinh khôi.”

Chữ TUYẾT (雪) là chữ hội ý, gồm bộ Vũ (雨 - mưa) và bàn tay cầm chổi quét (彐). Giọt mưa gặp giá buốt kết tinh thành những bông tuyết lục giác rơi trắng xóa, con người dùng chổi quét sạch ngõ xóm.

Câu ví dụ với từ “障碍滑雪”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 障碍滑雪.

Từ “障碍滑雪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →