隐含
Minh họa từ vựng 隐含
yǐnhán HÁN VIỆT: ẨN HÀM

隐含: tiềm ẩn; ngầm chứa; ẩn chứa; mang ngụ ý

tiềm ẩn ngầm chứa ẩn chứa mang ngụ ý

Nét viết & luyện viết chữ 隐含

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 隐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ẨN (隐, phồn thể: 隱): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét (9 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 隐蔽 (ẨN TẾ: kín đáo, ẩn giấu bí mật, che giấu), 隐患 (ẨN HOẠN: nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu), 隐瞒 (ẨN MAN: giấu giếm, bưng bít sự thật/thông tin), 隐私 (ẨN TƯ: quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

隐
yǐn ẨN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ẩn núp; trốn; cất giấu

Bộ 阝 (BỘ ẤP / PHỤ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).) 彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ ẨN (隐, phồn thể: 隱): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 11 nét (9 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 隐蔽 (ẨN TẾ: kín đáo, ẩn giấu bí mật, che giấu), 隐患 (ẨN HOẠN: nguy cơ tiềm ẩn, mầm họa rủi ro ẩn giấu), 隐瞒 (ẨN MAN: giấu giếm, bưng bít sự thật/thông tin), 隐私 (ẨN TƯ: quyền riêng tư, thông tin bảo mật cá nhân).

含
hán HÀM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngậm, chứa đựng, hàm chứa

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HÀM (含): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 包含 (BAO HÀM: chứa đựng, bao hàm), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát), 含义 (HÀM NGHĨA: hàm ý, ý nghĩa sâu xa, nội hàm).

Câu ví dụ với từ “隐含”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

文章隐含着批评的态度。

wénzhāng hánzhe pīpíng de tàidù.

“Trong bài văn có chứa thái độ phê bình.”

Ví dụ #2

这幅画隐含了许多情感。

zhè fú huà yǐnhán le xǔduō qínggǎn.

“Trong bức trang này ngầm chứa rất nhiều tình cảm.”

Từ “隐含” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →