阿塞拜疆: A-déc-bai-gian; Azerbaijan
Nét viết & luyện viết chữ 阿塞拜疆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ A (阿): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 阿姨 (A DI: cô, dì, bác gái).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
A-déc-bai-gian; Azerbaijan
Chữ A (阿): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 阿姨 (A DI: cô, dì, bác gái).
nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi); tắc nghẽn, bế tắc — từ ghép (sè); biên ải (sài)
Chữ TẮC (塞): thuộc bộ THỔ (土), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 堵塞 (ĐỔ TẮC: tắc nghẽn, bít tắc, kẹt xe; lỗ hổng).
A-déc-bai-gian; Azerbaijan
Chữ BÁI (拜): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 礼拜天 (LỄ BÁI THIÊN: Chủ nhật, ngày Chủ nhật), 拜访 (BÁI PHỎNG: thăm viếng, bái phỏng, đến thăm (trang trọng)), 拜年 (BÁI NIÊN: chúc Tết, đi chúc Tết), 拜托 (BÁI THÁC: nhờ cậy, bái thác, xin nhờ (kính ngữ)).
ranh giới, ranh giới, ranh giới
Chữ CƯƠNG (疆): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 19 nét (14 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 土 (THỔ) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 边疆 (BIÊN CƯƠNG: biên cương, vùng biên giới xa xôi).
Câu ví dụ với từ “阿塞拜疆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
阿塞拜疆有丰富的石油资源。
Āsàibàijiāng yǒu fēngfù de shíyóu zīyuán.
“Azerbaijan có nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú.”
阿塞拜疆人喜欢跳舞。
Āsàibàijiāng rén xǐhuan tiàowǔ.
“Người Azerbaijan thích nhảy múa.”
Từ “阿塞拜疆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn