阻止
Minh họa từ vựng 阻止
zǔ zhǐ HÁN VIỆT: TRỞ CHỈ

阻止: ngăn cản, ngăn chặn, cản trở

ngăn cản ngăn chặn cản trở

Nghĩa tiếng Anh (English): to prevent, to block, to stop, to obstruct

Nét viết & luyện viết chữ 阻止

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 阻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỞ (阻): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 阻止 (TRỞ CHỈ: ngăn cản, ngăn chặn, cản trở), 阻碍 (TRỞ NGẠI: cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình), 阻拦 (TRỞ LAN: ngăn cản, cản lại chặn đường), 阻挠 (TRỞ NẠO: gây trở ngại, ngáng đường cản trở phá bĩnh).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

阻
zǔ zhǐ TRỞ CHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngăn cản, ngăn chặn, cản trở

Bộ 阝 (BỘ ẤP / PHỤ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
阝 ẤP / PHỤ (Đất đai, gò đồi, thành trì (bên trái là Phụ, bên phải là Ấp).)

Chữ TRỞ (阻): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 阻止 (TRỞ CHỈ: ngăn cản, ngăn chặn, cản trở), 阻碍 (TRỞ NGẠI: cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình), 阻拦 (TRỞ LAN: ngăn cản, cản lại chặn đường), 阻挠 (TRỞ NẠO: gây trở ngại, ngáng đường cản trở phá bĩnh).

止
zhǐ CHỈ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dừng lại, ngăn chặn; chỉ đến, cho đến

Bộ 止 (BỘ CHỈ • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba ngón hướng thẳng phía trên, Gót chân đặt vững đứng yên một bề. Chữ CHỈ dừng bước quay về, Biết điểm dừng lại vẹn bề bình an.”

Chữ CHỈ (止) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại hình dáng một bàn chân người với các ngón chân hướng lên trên và phần bàn chân đặt vững chãi trên mặt đất. Vì khi bàn chân đứng yên tại chỗ nghĩa là không còn bước đi nữa, chữ CHỈ (止) từ nghĩa gốc là bàn chân (sau này thêm bộ TÚC thành chữ CHỈ 趾) đã chuyển sang nghĩa dừng lại, chấm dứt và ngăn cấm (như ĐÌNH CHỈ, CẤM CHỈ). Trong triết học phương Đông, TRI CHỈ (biết dừng đúng lúc) là biểu hiện của bậc đại trí.

Câu ví dụ với từ “阻止”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

任何外来的科技围堵与单边霸凌,都绝不可能阻止中国人民追求美好生活与推进中国式现代化的坚定步伐。

Rèn hé wài lái de kē jì wéi dǔ yǔ dān biān bà líng, dōu jué bù kě néng zǔ zhǐ zhōng guó rén mín zhuī qiú měi hǎo shēng huó yǔ tuī jìn zhōng guó shì xiàn dài huà de jiān dìng bù fá.

“Bất kỳ sự bao vây kìm kẹp công nghệ và chèn ép đơn phương nào từ bên ngoài cũng tuyệt đối không thể ngăn chặn được bước chân kiên định của nhân dân ta trên con đường mưu cầu cuộc sống tươi đẹp và đẩy mạnh hiện đại hóa đất nước.”

No external technological containment or unilateral bullying can ever block the firm steps of the people advancing modernization.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“阻止”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zǔ zhǐ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “阻止” (ngăn cản, ngăn chặn, cản trở - TRỞ CHỈ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "阻止" (ngăn cản, ngăn chặn, cản trở) is crucial.

Từ “阻止” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →