阻碍: cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình
Nghĩa tiếng Anh (English): to hinder, to obstruct, obstacle, impediment
Nét viết & luyện viết chữ 阻碍
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỞ (阻): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 阻止 (TRỞ CHỈ: ngăn cản, ngăn chặn, cản trở), 阻碍 (TRỞ NGẠI: cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình), 阻拦 (TRỞ LAN: ngăn cản, cản lại chặn đường), 阻挠 (TRỞ NẠO: gây trở ngại, ngáng đường cản trở phá bĩnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình
Chữ TRỞ (阻): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 阻止 (TRỞ CHỈ: ngăn cản, ngăn chặn, cản trở), 阻碍 (TRỞ NGẠI: cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình), 阻拦 (TRỞ LAN: ngăn cản, cản lại chặn đường), 阻挠 (TRỞ NẠO: gây trở ngại, ngáng đường cản trở phá bĩnh).
vướng; ngăn trở; cản trở; trở ngại
Chữ NGẠI (碍, phồn thể: 礙): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI: cản trở, gây trở ngại, làm vướng), 障碍 (CHƯỚNG NGẠI: chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở), 阻碍 (TRỞ NGẠI: cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình).
Câu ví dụ với từ “阻碍”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们必须坚决破除一切阻碍科技创新发展的体制机制弊端,激发全社会各阶层的创新创造活力。
Wǒ men bì xū jiān jué pò chú yī qiè zǔ ài kē jì chuàng xīn fā zhǎn de tǐ zhì jī zhì bì duān, jī fā quán shè huì gè jiē céng de chuàng xīn chuàng zào huó lì.
“Chúng ta bắt buộc phải kiên quyết xóa bỏ mọi tệ nạn cơ chế thể chế cản trở cản bước sự phát triển đổi mới sáng tạo khoa học kỹ thuật, khơi dậy sức sống sáng tạo đổi mới của mọi tầng lớp trong toàn xã hội.”
We must dismantle institutional barriers hindering sci-tech innovation, unleashing creative vitality across society.
深刻领悟“阻碍”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zǔ ài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “阻碍” (cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình - TRỞ NGẠI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "阻碍" (cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “阻碍” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn