防水: chống thấm nước
Nghĩa tiếng Anh (English): waterproof, water-resistant
Nét viết & luyện viết chữ 防水
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phòng, phòng chống, phòng ngừa
nước
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”
Câu ví dụ với từ “防水”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这款专业冲锋衣具备优越的防风防水性能。
zhè kuǎn zhuān yè chōng fēng yī jù bèi yōu yuè de fáng fēng fáng shuǐ xìng néng 。
“Chiếc áo khoác dã ngoại chuyên dụng này có tính năng cản gió và chống nước vượt trội.”
Từ “防水” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn