阀键: van kèn
Nét viết & luyện viết chữ 阀键
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHIỆT (阀, phồn thể: 閥): thuộc bộ MÔN (門), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 门 (MÔN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 戈 (QUA).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phiệt
Chữ PHIỆT (阀, phồn thể: 閥): thuộc bộ MÔN (門), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 门 (MÔN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 戈 (QUA).
phím, nút bấm; liên kết hóa học
Chữ KIỆN (键, phồn thể: 鍵): thuộc bộ KIM (金), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 廴 (DẪN) + 聿 (DUẬT). Từ ghép HSK: 关键 (QUAN KIỆN: then chốt, mấu chốt, chìa khóa), 键盘 (KIỆN BÀN: bàn phím (máy tính, đàn)).
Câu ví dụ với từ “阀键”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他按下阀键吹奏。
Tā àn xià fá jiàn chuīzòu.
“Anh ấy nhấn van kèn để thổi.”
Từ “阀键” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn