城镇: thị trấn, thành thị đô thị nhỏ
Nghĩa tiếng Anh (English): cities and towns, township, urban area
Nét viết & luyện viết chữ 城镇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất THỔ (土) đắp lũy cao dày, Bên phải chữ THÀNH (成) dựng xây vững vàng. THÀNH (城) trì phố thị khang trang, Muôn dân an lạc giàu sang thái bình.” — Chữ THÀNH (城) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÀNH (成 - hoàn thành, binh khí bảo vệ) ở bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Thời cổ đại, người ta đắp đất thật cao và kiên cố bao quanh khu dân cư kèm binh lính canh gác để chống giặc ngoại xâm, gọi là thành lũy hay thành trì. Ngày nay, chữ THÀNH (城) phát triển thành nghĩa thành phố, đô thị sầm uất nơi hội tụ cư dân và giao thương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thành, thành phố, tòa thành
Câu thơ nhớ chữ: “Đất THỔ (土) đắp lũy cao dày, Bên phải chữ THÀNH (成) dựng xây vững vàng. THÀNH (城) trì phố thị khang trang, Muôn dân an lạc giàu sang thái bình.”
Chữ THÀNH (城) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) ở bên trái đóng vai trò biểu ý và chữ THÀNH (成 - hoàn thành, binh khí bảo vệ) ở bên phải vừa biểu âm vừa biểu ý. Thời cổ đại, người ta đắp đất thật cao và kiên cố bao quanh khu dân cư kèm binh lính canh gác để chống giặc ngoại xâm, gọi là thành lũy hay thành trì. Ngày nay, chữ THÀNH (城) phát triển thành nghĩa thành phố, đô thị sầm uất nơi hội tụ cư dân và giao thương.
thị trấn, thị trấn nhỏ; trấn áp trấn giữ
Chữ TRẤN (镇, phồn thể: 鎮): thuộc bộ KIM (金), gồm 15 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 乡镇 (HƯƠNG TRẤN: làng xã, thị trấn cấp xã/nông thôn), 镇定 (TRẤN ĐỊNH: trấn tĩnh, điềm tĩnh bình tĩnh trước nguy nan), 镇静 (TRẤN TĨNH: bình tĩnh, điềm tĩnh; an thần), 镇压 (TRẤN ÁP: trấn áp, dẹp tan bạo loạn/tội phạm khủng bố).
Câu ví dụ với từ “城镇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家积极推进以人为核心的新型城镇化建设,促进广大中小城镇特色产业集群蓬勃高质量发展。
Guó jiā jī jí tuī jìn yǐ rén wéi hé xīn de xīn xíng chéng zhèn huà jiàn shè, cù jìn guǎng dà zhōng xiǎo chéng zhèn tè sè chǎn yè jí qún péng bó gāo zhì liàng fā zhǎn.
“Nhà nước tích cực thúc đẩy xây dựng đô thị hóa kiểu mới lấy con người làm trung tâm, thúc đẩy các cụm ngành nghề đặc sắc của đông đảo các thị trấn thành thị vừa và nhỏ phát triển chất lượng cao phồn vinh.”
The nation promotes people-centered urbanization, fostering specialized industrial clusters in towns.
Từ “城镇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 城镇 (chéngzhèn)
城镇 (chéngzhèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “城镇” có phiên âm Pinyin là “chéngzhèn”, âm Hán Việt là “THÀNH TRẤN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thị trấn, thành thị đô thị nhỏ” (tiếng Anh: cities and towns, township, urban area).
Chữ 城镇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “城镇” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 土. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.