镁砂
Minh họa từ vựng 镁砂
měi shā HÁN VIỆT: MĨ SA

镁砂: cát chịu lửa; ma-giê ô-xuýt

cát chịu lửa ma-giê ô-xuýt

Nét viết & luyện viết chữ 镁砂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 镁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MỸ (镁, phồn thể: 鎂): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét (9 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

镁
měi MỸ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

magiê (nguyên tố 12, Mg)

Bộ 金 (BỘ KIM • 14 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
金 KIM (Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.)

Chữ MỸ (镁, phồn thể: 鎂): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét (9 nét phụ).

砂
měi shā MĨ SA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cát chịu lửa; ma-giê ô-xuýt

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 9 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.)

Chữ SA (砂): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét (4 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “镁砂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 镁砂.

Từ “镁砂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →