钻: khoan lỗ, chui vào, đi sâu nghiên cứu (zuān); mũi khoan, kim cương (zuàn)
Nghĩa tiếng Anh (English): to drill, bore into, study intensively (zuān); drill bit, diamond (zuàn)
Nét viết & luyện viết chữ 钻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TOẢN (钻, phồn thể: 鑽): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 钻研 (TOẢN NGHIÊN: nghiên cứu sâu, dùi mài, tìm tòi kỹ lưỡng), 钻石 (TOẢN THẠCH: kim cương, đá quý kim cương; kim cương công nghiệp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khoan lỗ, chui vào, đi sâu nghiên cứu (zuān); mũi khoan, kim cương (zuàn)
Chữ TOẢN (钻, phồn thể: 鑽): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 钻研 (TOẢN NGHIÊN: nghiên cứu sâu, dùi mài, tìm tòi kỹ lưỡng), 钻石 (TOẢN THẠCH: kim cương, đá quý kim cương; kim cương công nghiệp).
Câu ví dụ với từ “钻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他刻苦钻研医学多年,终于攻克了这一难题。
Tā kèkǔ zuānyán yīxué duō nián, zhōngyú gōngkè le zhè yì nántí.
“[zuān - Động từ] Ông ấy miệt mài nghiên cứu y học suốt nhiều năm, cuối cùng đã chinh phục được bài toán khó này.”
Pioneering science requires diligent delving like driving nails, focusing patiently on fundamental theories.
钻石是目前自然界中硬度最高的物质。
Zuànshí shì mùqián zìránjiè zhōng yìngdù zuì gāo de wùzhì.
“[zuàn - Danh từ] Kim cương hiện là vật chất có độ cứng cao nhất trong giới tự nhiên.”
Từ “钻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn