最佳: tốt nhất, tối ưu, hoàn hảo nhất
Nghĩa tiếng Anh (English): best, optimal, finest, first-rate
Nét viết & luyện viết chữ 最佳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên vầng NHẬT sáng chiếu muôn nơi, Dưới tai NHĨ nghe, tay HỰU mời. Nắm bắt thời cơ vươn lên trước, Đứng đầu bậc TỐI nhất trên đời.” — Chữ TỐI (最) là chữ hội ý, gồm phần trên là bộ MẠO (冃 - chiếc mũ giáp, nay viết giống chữ NHẬT 日) và phần dưới là chữ THỦ (取 - gồm bộ NHĨ 耳 cái tai và bộ HỰU 又 bàn tay, nghĩa là nắm lấy, giành lấy). Thời cổ đại, người lính dũng cảm xông lên hàng đầu, dùng tay (HỰU) thu lấy chiến lợi phẩm nhiều nhất trong trận đánh sẽ được ghi nhận quân công hạng nhất (TỐI). Ngày nay, chữ dùng làm phó từ chỉ mức độ cao nhất như 'tốt nhất', 'đẹp nhất'.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhất
Câu thơ nhớ chữ: “Trên vầng NHẬT sáng chiếu muôn nơi, Dưới tai NHĨ nghe, tay HỰU mời. Nắm bắt thời cơ vươn lên trước, Đứng đầu bậc TỐI nhất trên đời.”
Chữ TỐI (最) là chữ hội ý, gồm phần trên là bộ MẠO (冃 - chiếc mũ giáp, nay viết giống chữ NHẬT 日) và phần dưới là chữ THỦ (取 - gồm bộ NHĨ 耳 cái tai và bộ HỰU 又 bàn tay, nghĩa là nắm lấy, giành lấy). Thời cổ đại, người lính dũng cảm xông lên hàng đầu, dùng tay (HỰU) thu lấy chiến lợi phẩm nhiều nhất trong trận đánh sẽ được ghi nhận quân công hạng nhất (TỐI). Ngày nay, chữ dùng làm phó từ chỉ mức độ cao nhất như 'tốt nhất', 'đẹp nhất'.
đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ
Chữ GIAI (佳): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 佳肴 (GIAI HÀO: món ngon, sơn hào hải vị, mỹ vị).
Câu ví dụ với từ “最佳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
攻关团队运用自主研发的全局优化算法,在数百种复杂拓扑构型中成功求得了电磁屏蔽的最佳设计方案。
Gōng guān tuán duì yùn yòng zì zhǔ yán fā de quán jú yōu huà suàn fǎ, zài shù bǎi zhǒng fù zá tuò pū gòu xíng zhōng chéng gōng qiú dé le diàn cí píng bì de zuì jiā shè jì fāng àn.
“Đội ngũ vượt khó ứng dụng thuật toán tối ưu hóa toàn cục do mình tự chủ nghiên cứu phát triển, trong hàng trăm cấu hình tô-pô phức tạp đã tìm được phương án thiết kế hoàn hảo nhất tối ưu tốt nhất về che chắn điện từ.”
The team used global optimization algorithms, identifying the optimal design scheme for electromagnetic shielding.
Từ “最佳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 最佳 (zuìjiā)
最佳 (zuìjiā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “最佳” có phiên âm Pinyin là “zuìjiā”, âm Hán Việt là “TỐI GIAI”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tốt nhất, tối ưu, hoàn hảo nhất” (tiếng Anh: best, optimal, finest, first-rate).
Chữ 最佳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “最佳” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 曰. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.