金碧辉煌: vàng son lộng lẫy; nguy nga lộng lẫy; cung vàng điện ngọc
Nét viết & luyện viết chữ 金碧辉煌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (47 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.” — Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vàng (kim loại); tiền bạc; bằng vàng
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.”
Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
Bích (Màu xanh ngọc bích quý giá, sáng bóng, tượng trưng cho nét đẹp đài các, dịu hiền và thanh tú.).
Chữ BÍCH (碧): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 14 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 白 (BẠCH) + 石 (THẠCH). Từ ghép HSK: 碧玉 (BÍCH NGỌC: bích ngọc, ngọc bích xanh biếc).
Huy (Ánh sáng rực rỡ, chói lọi, huy hoàng. Tượng trưng cho tiền đồ rộng mở và thành công vang dội.).
Chữ HUY (辉, phồn thể: 輝): thuộc bộ XA (車), gồm 12 nét, thành phần: ⺌ (TIỂU) + 儿 (NHI) + 冖 (MỊCH) + 车 (XA). Từ ghép HSK: 光辉 (QUANG HUY: rực rỡ, chói lọi; ánh hào quang), 辉煌 (HUY HOÀNG: huy hoàng, rực rỡ, vẻ vang hiển hách).
sáng, chói lóa, rực rỡ
Chữ HOÀNG (煌): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 白 (BẠCH) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 辉煌 (HUY HOÀNG: huy hoàng, rực rỡ, vẻ vang hiển hách).
Câu ví dụ với từ “金碧辉煌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
故宫金碧辉煌,令人惊叹。
Gùgōng jīnbìhuīhuáng, lìng rén jīngtàn.
“Cố Cung lộng lẫy, khiến người ta kinh ngạc.”
客厅挂的水晶灯金碧辉煌。
kètīng guà de shuǐjīng dēng jīnbìhuīhuáng.
“Đèn pha lê treo ở phòng khách lộng lẫy rực rỡ.”
Từ “金碧辉煌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn