重婚罪
Minh họa từ vựng 重婚罪
chónghūn zuì HÁN VIỆT: TRÙNG HÔN TỘI

重婚罪: tội đa thê; tội kết hôn với nhiều người; tội vi phạm chế độ một vợ một chồng

tội đa thê tội kết hôn với nhiều người tội vi phạm chế độ một vợ một chồng

Nét viết & luyện viết chữ 重婚罪

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 重

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.” — Chữ TRỌNG (重) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Trùng / Trọng 重 tượng hình người mang bao tải nặng trĩu trên lưng đi nghìn dặm (Thiên 里 Lý). Đọc là TRỌNG có nghĩa là nặng nề, coi trọng đạo đức luân thường; đọc là TRÙNG nghĩa là tầng tầng lớp lớp (như "Cửu Trùng Đài" - tòa đài 9 tầng tượng trưng cho 9 phẩm thiên vị). Người gánh vác việc lớn phải có đôi vai vững chãi và tấm lòng kiên định không ngại gian khó.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

重
zhòng / chóng TRỌNG / TRÙNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nặng, quan trọng, coi trọng (zhòng); lặp lại, làm lại từ đầu (chóng)

Bộ 里 (BỘ LÝ • 9 nét): Chữ Thiên (千 - nghìn) lồng vào chữ Lý (里 - dặm), ngụ ý hành trình nghìn dặm nặng nề gian nan.
Thành phần cấu tạo chữ:
千里 THIÊN LÝ HỢP THÀNH (Chữ Thiên (千 - nghìn) lồng vào chữ Lý (里 - dặm), ngụ ý hành trình nghìn dặm nặng nề gian nan.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.”

Chữ TRỌNG (重) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Trùng / Trọng 重 tượng hình người mang bao tải nặng trĩu trên lưng đi nghìn dặm (Thiên 里 Lý). Đọc là TRỌNG có nghĩa là nặng nề, coi trọng đạo đức luân thường; đọc là TRÙNG nghĩa là tầng tầng lớp lớp (như "Cửu Trùng Đài" - tòa đài 9 tầng tượng trưng cho 9 phẩm thiên vị). Người gánh vác việc lớn phải có đôi vai vững chãi và tấm lòng kiên định không ngại gian khó.

婚
hūn HÔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hôn nhân

Bộ 女 (BỘ NỮ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
女 NỮ (Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái người NỮ (女) dịu dàng, Bên phải chữ HÔN (昏) chiều vàng rước dâu. Kết HÔN (婚) nghĩa nặng tình sâu, Trăm năm hạnh phúc bạc đầu bên nhau.”

Chữ HÔN (婚) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NỮ (女) bên trái chỉ cô dâu và chữ HÔN (昏) bên phải vừa biểu âm vừa chỉ thời khắc hoàng hôn. Theo sách Thuyết Văn Giải Tự và Lễ Ký, lễ rước dâu thời cổ đại luôn được cử hành vào lúc chiều tối (hoàng hôn) trong ánh đuốc lung linh ấm cúng, vì vậy nghi thức cưới hỏi kết duyên vợ chồng được gọi là HÔN (婚) lễ hay hôn nhân.

罪
zuì TỘI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tội, tội lỗi, tội ác; chịu tội khổ cực

Bộ 罒 (BỘ VÕNG • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
罒 VÕNG (Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt.) 非 PHI (Sai trái, trái ngược, đôi cánh chim vỗ ngược hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là lưới VÕNG bủa vây quanh, Dưới là chữ PHI việc chẳng lành. Làm điều sai trái sa vào lưới, Giữ mình ngay thẳng phúc mới sanh.”

Chữ TỘI (罪) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ VÕNG (罒 - tấm lưới giăng bắt) ở trên và chữ PHI (非 - điều sai trái, làm quấy) ở dưới. Thời cổ đại chữ vốn viết là TỘI (辠 - gồm chữ TỰ 自 và chữ TÂN 辛), đến thời Tần Thủy Hoàng vì thấy chữ đó giống chữ HOÀNG (皇) nên đã đổi thành chữ TỘI (罪) như ngày nay. Hình ảnh tấm lưới pháp luật và lưới trời lồng lộng chụp xuống những hành vi sai trái (PHI 非) là lời răn đe sâu sắc để con người luôn sống lương thiện, thượng tôn pháp luật.

Câu ví dụ với từ “重婚罪”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

做人不应该犯重婚罪。

zuòrén bù yīnggāi fàn chónghūn zuì.

“Làm người không nên phạm tội đa thê.”

Ví dụ #2

这种行为构成重婚罪。

zhè zhǒng xíngwéi gòuchéng chónghūn zuì.

“Hành vi này cấu thành tội kết hôn với nhiều người.”

Từ “重婚罪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →